genus coptis
Định nghĩa
Danh từ: Genus Coptis là một chi thực vật nhỏ, bao gồm các loài thảo mộc lâu năm có thân rễ màu vàng và hoa màu trắng hoặc vàng. Chi này thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae) và thường được gọi là hoàng liên (goldthread) trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- is known for its medicinal properties in traditional Chinese medicine. (Chi được biết đến với các đặc tính chữa bệnh trong y học cổ truyền Trung Quốc.)
- (Thân rễ của chi chứa berberine, một alkaloid màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"genus Coptis" trong thực vật học: Thường được dùng để phân loại các loài cây có hoa thuộc họ Mao lương.
- Botanists classify Coptis teeta under genus Coptis. (Các nhà thực vật học phân loại Coptis teeta dưới chi Coptis.)
"genus Coptis" trong y học: Được nhắc đến như một nguồn dược liệu quý.
- Extracts from genus Coptis are used to treat bacterial infections. (Chiết xuất từ chi Coptis được dùng để điều trị nhiễm khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Coptis (danh từ): Tên gọi của chi này, không có biến thể tiếng Việt phổ biến.
- Goldthread (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh, nhưng không phải là từ gần giống trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Hoàng liên (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
- Chi Hoàng liên (cụm danh từ): Cách gọi tương tự trong thực vật học tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
- Coptis chinensis: Loài hoàng liên Trung Quốc, thường được dùng làm thuốc.
- Coptis japonica: Loài hoàng liên Nhật Bản.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus Coptis" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.